• Phụ tùng xe tải nhỏ Thái Lan V21

Phụ tùng xe tải nhỏ Thái Lan V21

Giá cũ: Liên hệ
Giá mới: 0 VNĐ
  Mã phụ tùng Tên phụ tùng Tên phụ tùng ( English)
1 1011200-B01-00 Lắp ráp con dấu dầu trục khuỷu phía trước Crankshaft front oil seal assembly
2 EQ474i•1003070 Xi lanh lắp ráp đầu gioăng Cylinder head gasket assembly
3 3705010-B00-00 lắp ráp cuộn dây đánh lửa Ignition coil assembly
4 EQ474i•1003010 lắp ráp đầu xi-lanh Cylinder head assembly
5 EQ465i1.3810010 lắp ráp Dầu báo động áp lực Oil pressure alarm assembly
6 EQ474i.1004028 piston Piston
7 EQ474i.1004021 pin piston Piston pin
8 EQ474i.1004022 Piston ring pin Snap Piston pin snap ring
9 EQ474i.1004010 Kết nối lắp ráp que Connecting rod assembly
10 EQ474i.1004014 Connecting Rod Bush Connecting rod bush
11 EQ474i.1005020 trục khuỷu ASSY CRANKSHAFT ASSY
12 1002060-B01-00 con dấu dầu phía sau trục khuỷu Crankshaft rear oil seal
13 EQ474i.1002021 UPPER BEARGING SHELL, trục chính UPPER BEARGING SHELL, MAIN SHAFT
14 EQ474i.1002029 BEARING LOWER SHELL, trục chính LOWER BEARING SHELL, MAIN SHAFT
15 EQ474i.1000047 tấm đẩy trục khuỷu Crankshaft thrust plate
16 EQ474i.1000130 WHEEL BELT ACTIVE ACTIVE BELT WHEEL
17 EQ474i·1000053 TIMING BELT TIMING BELT
18 EQ474i•1000101 THỜI GIAN WHEEL, trục cam TIMING WHEEL, CAMSHAFT
19 EQ474i•1023010 THỜI GIAN Bìa trước ASSY FRONT TIMING COVER ASSY
20 EQ474i·1007014 van hút Intake valve
21 EQ474i·1021010 Dự ứng lực lắp ráp bánh xe Tensioning wheel assembly
22 EQ474i·1307010 lắp ráp máy bơm nước Water pump assembly
23 EQ474i•1000077 MULTI-WEDGE BELT MULTI-WEDGE BELT
24 3762010-B00-00 Cảm biến áp suất nhiệt độ lượng không khí Air intake temperature pressure sensor
25 3612020-B00-00 lắp ráp thân van tiết lưu Throttle valve body assembly
26 EQ474i·3701010 lắp ráp máy phát điện cải Silicon Silicon rectification generator assembly
27 EQ474i·1000021 hỗ trợ máy phát điện Generator support
28 EQ474i-3708010 lắp ráp Người khởi xướng Starter assembly
29 EQ474i·3707020 cáp lắp ráp kháng cao đối với xi lanh 1, 2, 3 và 4 High resistance cable assembly for cylinder 1, 2, 3 and 4
30 EQ465i1·1003052 NHIÊN LIỆU ĐIỀN LỖ BÌA FUEL FILLING HOLE COVER
31 EQ474i•1014010 PCV VAN ASSY PCV VALVE ASSY
32 EQ474i•1014016 SEAL, PCV VAN SEAL, PCV VALVE
33 EQ474i·1600010 lắp ráp tấm áp lực ly hợp Clutch pressure plate assembly
34 EQ474i·1602010 lắp ráp tấm ma sát ly hợp Clutch friction plate assembly
35 23211-77A00 CHÍ FORK RELEASE FORK
36 0 258 005 345 cảm biến oxy phía sau Rear oxygen sensor
37 EQ474i-30.1005010 Bánh đà lắp ráp vòng bánh Flywheel gear ring assembly
38 1002060-B01-00 SAU DẦU SEAL ASSY, trục khuỷu REAR OIL SEAL ASSY, CRANKSHAFT
39 GB/T276-1994 BEARING BEARING
40 EQ474i·1011010 lắp ráp bơm dầu Oil pump assembly
41 EQ474i·1007012 van xả Exhaust valve
42 EQ474i•1007030 van mùa xuân Valve spring
43 EQ474i·1007029 tựa lò xo van Valve spring seat
44 EQ474i·1007100 rocker Rocker
45 EQ474i·1007060 ROCK TRỤC COMPONENT, van hút ROCK SHAFT COMPONENT, INTAKE VALVE
46 EQ474i•1006010 trục cam ASSY CAMSHAFT ASSY
47 2803010-VA01 assy cản trước Front bumper assy
48 3772010-91 người đứng đầu Mặt trận đèn L Front head lamp L
49 3772020-91 người đứng đầu Mặt trận đèn R Front head lamp R
50 3726010-01 Side xoay đèn L Side turning lamp L
51 3726020-01 Side đèn quay R Side turning lamp R
52 8402100-91 Mặt trận OUTER PANEL ASSY Front OUTER PANEL ASSY
53 2803015-91 hàng rào Fence 
54 3773010-11 Phía sau đèn L Rear lamp L
55 3773020-11 Phía sau đèn R Rear lamp R
56 3774010-01 CÔNG TẮC ASSY SWITCH ASSY
57 3741010-01 "Wiper cửa sổ phía trước FRONT WINDOW WIPER
ASSY
58 5206012-91 ASSY " WINDSHIELD
59 5206211-91 kính chắn gió WEATHERSTRIP
60 3600020-B00-00 cho thời tiết Water temperature sensor
61 2904100-91 cảm biến nhiệt độ nước Front shock absorber R
62 2904200-91 sốc trước hấp thụ R Front shock absorber L
63 2904300-91 sốc trước hấp thụ L FR.ROCKER ASSY, L
64 2904400-91 FR.ROCKER ASSY, L FR.ROCKER ASSY, R
65 3404020-91 FR.ROCKER ASSY, R UPPER COMP, STEERING POLE
66 3404030-VA02 UPPER COMP, CHỈ ĐẠO CỰC LOWER COMP, STEERING POLE
67 3004200-91 COMP LOWER, CHỈ ĐẠO CỰC STEERING CROSS TIE ASSY LEFT
68 3003100-91 Chỉ đạo CHÉO TIE ASSY LEFT STEERING CROSS TIE ASSY RIGHT
69 23265-81A20 Chỉ đạo CHÉO TIE ASSY QUYỀN SABEARING, CLUTCH
70 8202020-92 SABEARING, ly hợp MIRROR,RR VIEW R
71 8202010-92 MIRROR, RR XEM R MIRROR,RR VIEW L
72 3502500-VD01 MIRROR, RR XEM L BRAKE SHOE ASSY
73 3501500-01 Giày phanh ASSY BRAKE BLOCK ASSY
74 1108100-91 BRAKE BLOCK ASSY ACCELERATOR PEDAL ASSY
75 1703300-KA03 ACCELERATOR PEDAL ASSY Gear shit cable