• Phụ tùng Xe tải nhỏ Thái Lan DFSK K01

Phụ tùng Xe tải nhỏ Thái Lan DFSK K01

Giá cũ: Liên hệ
Giá mới: 0 VNĐ
STT Mã phụ tùng Tên phụ tùng Part Name
1 1011200-A03-00 Lắp ráp con dấu dầu trục khuỷu phía trước Crankshaft front oil seal assembly
2 1003070-A26-00 Xi lanh lắp ráp đầu gioăng Cylinder head gasket assembly
3 3705100-D00-00 Lắp ráp cuộn dây đánh lửa Ignition coil assembly
4 1003010-A26-00 Lắp ráp đầu xi-lanh Cylinder head assembly
5 EQ465i1.3810010 Lắp ráp Dầu báo động áp lực Oil pressure alarm assembly
6 1004028-A26-00 Piston Piston
7 1004021-A26-00 Pin piston Piston pin
8 1004022-A00-00 Piston ring pin Snap Piston pin snap ring
9 EQ465i.1004010 Kết nối lắp ráp que Connecting rod assembly
10 EQ465i1.1004014 Connecting Rod Bush Connecting rod bush
11 1005022-A26-00 Trục khuỷu Crankshaft
12 1002060-A03-00 Con dấu dầu phía sau trục khuỷu Crankshaft rear oil seal
13 EQ465i1.1002021 Main trục ống lót Main shaft bushing
14 EQ465i1.1000047 Tấm đẩy trục khuỷu Crankshaft thrust plate
15 1000024-A03-00 Thời gian vành đai bắt Timing belt catch
16 1000048-A03-00 Trục khuỷu dây đai truyền động ròng rọc Crankshaft timing belt pulley
17 1000049-A01-09 Ổ đĩa V-vành đai ròng rọc Drive V-belt pulley
18 1006013-A26-00 Trục cam Camshaft
19 EQ465i1•1000129 Tấm đẩy trục cam Camshaft thrust plate
20 1007033-A26-00 Van hút Intake valve
21 EQ465i•1000053 Dây đai truyền động Timing belt
22 EQ465i1•1021010 Dự ứng lực lắp ráp bánh xe Tensioning wheel assembly
23 EQ465i1•1307010 Lắp ráp máy bơm nước Water pump assembly
24 1000077-A01-09 vành đai poly-rãnh Poly-grooved belt
25 1008400-A26-03 lắp ráp ống nạp Intake manifold assembly
26 3611100-A03-00 Cảm biến áp suất nhiệt độ lượng không khí Air intake temperature pressure sensor
27 3600200-A26-00 Lắp ráp thân van tiết lưu Throttle valve body assembly
28 3701100-A11-00 Lắp ráp máy phát điện cải Silicon Silicon rectification generator assembly
29 1000021-A01-09 Hỗ trợ máy phát điện Generator support
30 EQ465i1•3708010 Lắp ráp Người khởi xướng Starter assembly
31 3707100-A26-00 Cáp lắp ráp kháng cao đối với xi lanh 1, 2, 3 và 4 High resistance cable assembly for cylinder 1, 2, 3 and 4
32 1600100-A03-00 Lắp ráp tấm áp lực ly hợp Clutch pressure plate assembly
33 1600200-A03-00 Lắp ráp tấm ma sát ly hợp Clutch friction plate assembly
34 0 258 005 345 Cảm biến oxy phía sau Rear oxygen sensor
35 1005100-B09-00 Bánh đà lắp ráp vòng bánh Flywheel gear ring assembly
36 EQ465i1•1011010 Lắp ráp bơm dầu Oil pump assembly
37 1007032-A26-00 Van xả Exhaust valve
38 1007030-A26-00 Van mùa xuân Valve spring
39 1007029-A26-00 Tựa lò xo van Valve spring seat
40 EQ465i1•1007026 Rocker Rocker
41 EQ465i1•1007035 Rocker trục mùa xuân Rocker shaft spring
42 EQ465i1•1007045 Rocker trục Rocker shaft
43 2803011-04 Assy cản trước Front bumper assy
44 3772010-03 Người đứng đầu Mặt trận đèn L Front head lamp L
45 3772020-03 Người đứng đầu Mặt trận đèn R Front head lamp R
46 3726010-01 Side xoay đèn L Side turning lamp L
47 3726020-01 Side đèn quay R Side turning lamp R
48 8408100-01 Mặt trận OUTER PANEL ASSY Front OUTER PANEL ASSY
49 5305057-01L Hàng rào L Fence L
50 5305058-01L Hàng rào R Fence R
51 3773010-11 Phía sau đèn L Rear lamp L
52 3773020-11 Phía sau đèn R Rear lamp R
53 3774010-01 CÔNG TẮC ASSY SWITCH ASSY
54 3741010-01 Wiper cửa sổ phía trước ASSY  FRONT WINDOW WIPER
ASSY
55 5206012-01 Kính chắn gió WINDSHIELD
56 3600020-B00-00 Cảm biến nhiệt độ nước Water temperature sensor
57 2904100-01 Sốc trước hấp thụ R Front shock absorber R
58 2904200-01 Sốc trước hấp thụ L Front shock absorber L
59 2904300-01A FR.ROCKER ASSY, L FR.ROCKER ASSY, L
60 2904400-01A FR.ROCKER ASSY, R FR.ROCKER ASSY, R
61 3003120-01 Chỉ đạo CHÉO TIE ASSY STEERING CROSS TIE ASSY
62 3404020-01 UPPER COMP, CHỈ ĐẠO CỰC UPPER COMP, STEERING POLE
63 3404030-01 COMP LOWER, CHỈ ĐẠO CỰC LOWER COMP, STEERING POLE
64 3004200-01 Chỉ đạo CHÉO TIE ASSY LEFT STEERING CROSS TIE ASSY LEFT
65 3004100-01 Chỉ đạo CHÉO TIE ASSY QUYỀN STEERING CROSS TIE ASSY RIGHT
66 QS1706265-465A SABEARING, ly hợp SABEARING, CLUTCH
67 8202010-02 MIRROR, RR XEM R MIRROR,RR VIEW R
68 8202020-02 MIRROR, RR XEM L MIRROR,RR VIEW L
69 3502500-01 Giày phanh ASSY BRAKE SHOE ASSY
70 3501500-01 BRAKE BLOCK ASSY BRAKE BLOCK ASSY
71 1108100-01 ACCELERATOR PEDAL ASSY ACCELERATOR PEDAL ASSY
72 1703300-KA03 Cáp đi tiêu thiết bị Gear shit cable